Cách phát âm filiale

trong:
filiale phát âm trong Tiếng Đức [de]
fiˈlɪ̯aːlə
  • phát âm filiale Phát âm của DjangoFett (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filiale trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

filiale phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm filiale Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filiale trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • filiale ví dụ trong câu

    • Cette société a trente filiales dans le pays

      phát âm Cette société a trente filiales dans le pays Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
filiale phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm filiale Phát âm của lucaviolino (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm filiale Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filiale trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • filiale ví dụ trong câu

    • Dov'è la filiale più vicina?

      phát âm Dov'è la filiale più vicina? Phát âm của liewood (Nữ từ Ý)
    • Dov'è la filiale più vicina?

      phát âm Dov'è la filiale più vicina? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel