Cách phát âm filigree

Thêm thể loại cho filigree

filigree phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɪlɪɡriː
Accent:
    Other
  • phát âm filigree Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm filigree trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của filigree

    • delicate and intricate ornamentation (usually in gold or silver or other fine twisted wire)
    • make filigree, as with a precious metal
  • Từ đồng nghĩa với filigree

    • phát âm airy airy [en]
    • phát âm open open [en]
    • phát âm penetrable penetrable [en]
    • phát âm porous porous [en]
    • phát âm perforated perforated [en]
    • phát âm plait plait [en]
    • phát âm mesh mesh [en]
    • phát âm rope rope [en]
    • phát âm net net [en]
    • phát âm braid braid [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica