Cách phát âm Fingerspitzengefühl

Fingerspitzengefühl phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Fingerspitzengefühl Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fingerspitzengefühl Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fingerspitzengefühl trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Fingerspitzengefühl ví dụ trong câu

    • das Fingerspitzengefühl

      phát âm das Fingerspitzengefühl Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Fingerspitzengefühl phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Fingerspitzengefühl Phát âm của estrellaweb (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fingerspitzengefühl trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen