Cách phát âm firmare

firmare phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm firmare Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm firmare Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firmare trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • firmare ví dụ trong câu

    • Non accettare alcun ordine per firmare a mio nome.

      phát âm Non accettare alcun ordine per firmare a mio nome. Phát âm của betpao (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

firmare phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm firmare Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firmare trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: alberocasalezionebiscromafiniste