Cách phát âm fishing rod

fishing rod phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm fishing rod Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fishing rod Phát âm của Trekpunk (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fishing rod Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fishing rod Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fishing rod Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fishing rod trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fishing rod

    • a rod of wood or steel or fiberglass that is used in fishing to extend the fishing line
  • Từ đồng nghĩa với fishing rod

    • phát âm pole pole [en]
    • phát âm rig rig [en]
    • phát âm cane cane [en]
    • phát âm tackle tackle [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel