Cách phát âm fitness

trong:
fitness phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɪtnəs
    Âm giọng Anh
  • phát âm fitness Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fitness trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fitness ví dụ trong câu

    • The fitness trainer showed them a series of exercises for improving their muscle tone

      phát âm The fitness trainer showed them a series of exercises for improving their muscle tone Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A heart rate monitor can help you achieve your fitness goals.

      phát âm A heart rate monitor can help you achieve your fitness goals. Phát âm của winterfrost (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fitness

    • the quality of being suitable
    • good physical condition; being in shape or in condition
    • fitness to traverse the seas
  • Từ đồng nghĩa với fitness

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fitness phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈfɪtnɛs
  • phát âm fitness Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fitness trong Tiếng Đức

fitness phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm fitness Phát âm của baronedimare (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fitness trong Tiếng Ý

fitness phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fitness Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fitness trong Tiếng Luxembourg

fitness phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm fitness Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fitness trong Tiếng Latvia

fitness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fitness fitness [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ fitness?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar