Cách phát âm fizyczny

fizyczny phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm fizyczny Phát âm của oskargie (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fizyczny Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fizyczny trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • fizyczny ví dụ trong câu

    • W taki potworny skwar, kto ma ochotę na jakikolwiek wysiłek fizyczny?

      phát âm W taki potworny skwar, kto ma ochotę na jakikolwiek wysiłek fizyczny? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: JabłonicapotęgaGrzegorz BrzęczyszczykiewiczcześćWrocław