Cách phát âm flaxen

flaxen phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈflæksn̩
Accent:
    British
  • phát âm flaxen Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flaxen Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flaxen Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flaxen trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flaxen

    • of hair color; pale yellowish to yellowish brown
  • Từ đồng nghĩa với flaxen

    • phát âm pallid pallid [en]
    • phát âm light light [en]
    • phát âm sallow sallow [en]
    • phát âm milky milky [en]
    • phát âm white white [en]
    • phát âm fair fair [en]
    • phát âm blond blond [en]
    • phát âm Pale Pale [en]
    • phát âm yellow yellow [en]
    • phát âm gold gold [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean