Cách phát âm fluidez

fluidez phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm fluidez Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fluidez Phát âm của Aradia (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluidez trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • fluidez ví dụ trong câu

    • Hablar bien no es hablar con fluidez, sino hablar con precisión.

      phát âm Hablar bien no es hablar con fluidez, sino hablar con precisión. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fluidez phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm fluidez Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluidez trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: estrellaMadridjalapeñocervezaBarcelona