Cách phát âm fluir

fluir phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm fluir Phát âm của bozopacific (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fluir Phát âm của Arthur_Vasconcelos (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluir trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fluir phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
fluˈiɾ
Accent:
    Other
  • phát âm fluir Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluir trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • fluir ví dụ trong câu

    • Si la conversación fluye, no habra silencios incómodos

      phát âm Si la conversación fluye, no habra silencios incómodos Phát âm của sordelio (Nam từ El Salvador)
    • Si comes poco antes de acostarte, el ácido estomacal podría fluir hacia el esófago

      phát âm Si comes poco antes de acostarte, el ácido estomacal podría fluir hacia el esófago Phát âm của LePortillow (Nam từ México)
fluir phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fluir Phát âm của mariapm (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluir trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: Belo Horizontemeninaqueijoescolaadvogado