Cách phát âm Fontainebleau

Fontainebleau phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fɔ̃.tɛn.blo
  • phát âm Fontainebleau Phát âm của joundyy (Nam từ Maroc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fontainebleau Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fontainebleau Phát âm của Gillou75 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fontainebleau Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fontainebleau trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Fontainebleau ví dụ trong câu

    • Ma maison est mon château; Ma maison est mon Louvre et mon Fontainebleau .

      phát âm Ma maison est mon château; Ma maison est mon Louvre et mon Fontainebleau . Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Fontainebleau phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm Fontainebleau Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fontainebleau trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais