Cách phát âm football

trong:
football phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfʊtbɔːl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm football Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm football Phát âm của easyej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm football Phát âm của katiejo911 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm football Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm football Phát âm của turtlemay (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm football Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm football Phát âm của Sakuni (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm football Phát âm của jusbe (Nam từ Trinidad và Tobago)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm football Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm football Phát âm của nataliemsabine (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm football trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • football ví dụ trong câu

    • Make sure to put in your mouth guard before you play football!

      phát âm Make sure to put in your mouth guard before you play football! Phát âm của abeluther24 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • the football match ended in a no-score draw

      phát âm the football match ended in a no-score draw Phát âm của grantcarson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I love football

      phát âm I love football Phát âm của katiejo911 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của football

    • any of various games played with a ball (round or oval) in which two teams try to kick or carry or propel the ball into each other's goal
    • the inflated oblong ball used in playing American football
  • Từ đồng nghĩa với football

    • phát âm globe globe [en]
    • phát âm orb orb [en]
    • phát âm pellet pellet [en]
    • phát âm ball ball [en]
    • phát âm baseball baseball [en]
    • phát âm sphere sphere [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

football phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm football Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm football trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • football ví dụ trong câu

    • Le ballon de football est plus grand que le ballon de handball

      phát âm Le ballon de football est plus grand que le ballon de handball Phát âm của trempels (Nam)
    • Je préfére le basketball au football

      phát âm Je préfére le basketball au football Phát âm của Chrismex (Nam từ México)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của football

    • (mot anglais) sport d'équipe où les onze joueurs de chaque camp doivent envoyer le ballon dans le but de l'équipe adverse en le poussant avec le pied
  • Từ đồng nghĩa với football

    • ballon rond
    • soccer
football phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm football Phát âm của Connum (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm football trong Tiếng Đức

football phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm football Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm football trong Tiếng Hạ Đức

football phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm football Phát âm của Ale1997 (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm football trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar