Cách phát âm foreigners

Filter language and accent
filter
foreigners phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɒrənəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foreigners
    Phát âm của meals (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  meals

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foreigners
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foreigners

    • a person who comes from a foreign country; someone who does not owe allegiance to your country
    • someone who is excluded from or is not a member of a group

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foreigners trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ foreigners?
foreigners đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ foreigners foreigners   [en - uk]
  • Ghi âm từ foreigners foreigners   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt