Cách phát âm fotografia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fotografia phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fotografia trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • fotografia ví dụ trong câu

    • ayer me tomaron una fotografia para mi nueva credencial

      phát âm ayer me tomaron una fotografia para mi nueva credencial Phát âm của samuelb1992 (Nam từ Chile)
fotografia phát âm trong Tiếng Ý [it]
fotogra'fia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fotografia trong Tiếng Ý

fotografia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fotografia fotografia [co] Bạn có biết cách phát âm từ fotografia?

Từ ngẫu nhiên: Cenaclul FlacăracântațimănâncÎnunu