Cách phát âm fountainhead

trong:
fountainhead phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfaʊntnˌhɛd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fountainhead Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fountainhead Phát âm của EMarine1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fountainhead Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fountainhead trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fountainhead

    • an abundant source
    • the source of water from which a stream arises
  • Từ đồng nghĩa với fountainhead

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful