Cách phát âm foursquare

trong:
foursquare phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɔːskweə(r)
Accent:
    American
  • phát âm foursquare Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foursquare Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foursquare Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foursquare trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của foursquare

    • (geometry) a plane rectangle with four equal sides and four right angles; a four-sided regular polygon
    • in a square position
    • with firmness and conviction; without compromise

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough