Cách phát âm Frühstück

Filter language and accent
filter
Frühstück phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfʀyːʃtʏk
  • phát âm Frühstück
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Frühstück
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Frühstück
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Frühstück
    Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Libelle123

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Frühstück
    Phát âm của JanO (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  JanO

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Frühstück
    Phát âm của Radioman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Radioman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Frühstück
    Phát âm của mikwin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mikwin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Frühstück
    Phát âm của Batardeau (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Batardeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Frühstück
    Phát âm của jperez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jperez

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Frühstück trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen