Cách phát âm fracas

trong:
fracas phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm fracas Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fracas trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fracas

    • que não tem força;
    • que não tem energia física;
    • débil

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fracas phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm fracas Phát âm của rosalinde (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fracas Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fracas Phát âm của Dandydandelion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm fracas Phát âm của Uwchlan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fracas Phát âm của Hunkypunk (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fracas Phát âm của adamlew (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fracas Phát âm của RamonaF (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fracas trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fracas

    • noisy quarrel
fracas phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fʁa.ka
  • phát âm fracas Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fracas trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fracas

    • bruit violent semblable à celui d'une chose qu'on brise
    • au sens figuré effet spectaculaire d'une personne ou d'un événement

Từ ngẫu nhiên: mãeFamalicãobeijoobrigadocafé