Cách phát âm fraises

fraises phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fʁɛz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraises trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fraises ví dụ trong câu

    • Tu peux m'acheter une barquette de fraises ?

      phát âm Tu peux m'acheter une barquette de fraises ? Phát âm của Chrismex (Nam từ México)
    • Elle a fait une tarte aux fraises pour le goûter

      phát âm Elle a fait une tarte aux fraises pour le goûter Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Anverssourcilça va ?leset