Cách phát âm frigorifero

trong:
frigorifero phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm frigorifero Phát âm của IlMostro (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm frigorifero Phát âm của simix (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm frigorifero Phát âm của frangipane (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm frigorifero Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm frigorifero Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frigorifero trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • frigorifero ví dụ trong câu

    • Il formaggio è nel frigorifero.

      phát âm Il formaggio è nel frigorifero. Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)
    • Se non viene usata immediatamente, deve essere conservata in frigorifero a 2°C - 8°C.

      phát âm Se non viene usata immediatamente, deve essere conservata in frigorifero a 2°C - 8°C. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vivremmoPadovafigliocielospecie