Cách phát âm Frisör

trong:
Frisör phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Frisör Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Frisör Phát âm của AnnCharlotte (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Frisör trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • Frisör ví dụ trong câu

    • frisör utan hår

      phát âm frisör utan hår Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)
    • Sonen är frisör

      phát âm Sonen är frisör Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Frisör phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Frisör Phát âm của SnakeY09 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Frisör Phát âm của liantal (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Frisör trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Frisör ví dụ trong câu

    • Der Frisör empfahl mir ein neues Blondierungsmittel.

      phát âm Der Frisör empfahl mir ein neues Blondierungsmittel. Phát âm của Januc (Từ Đức)
    • Ich war beim Frisör und habe jetzt wieder kurze Haare.

      phát âm Ich war beim Frisör und habe jetzt wieder kurze Haare. Phát âm của RebekkaGIG (Nữ từ Đức)

Từ ngẫu nhiên: Erikutansvenskagrävarensjuksköterska