Cách phát âm fromage frais

fromage frais phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fromage frais Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fromage frais Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fromage frais trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fromage frais ví dụ trong câu

    • Le fromage frais n'est pas affiné en cave.

      phát âm Le fromage frais n'est pas affiné en cave. Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fromage frais phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm fromage frais Phát âm của sayeedo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fromage frais trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: un70ouiêtrehomme