Cách phát âm fruta

fruta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'fru.ta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruta trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • fruta ví dụ trong câu

    • Los dietistas recomiendan comer cinco raciones de fruta al día

      phát âm Los dietistas recomiendan comer cinco raciones de fruta al día Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La piña es una fruta tropical deliciosa

      phát âm La piña es una fruta tropical deliciosa Phát âm của Leandro87 (Nam từ Argentina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fruta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruta trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • fruta ví dụ trong câu

    • Na feira, fui até um vendedor de fruta.

      phát âm Na feira, fui até um vendedor de fruta. Phát âm của Beaz (Nữ từ Brasil)
    • Não há carne sem osso nem fruta sem caroço.

      phát âm Não há carne sem osso nem fruta sem caroço. Phát âm của DFleming (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
fruta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fruta fruta [eu] Bạn có biết cách phát âm từ fruta?

Từ ngẫu nhiên: llamadesmembramientobuenas nochesbuenos díasespañol