Cách phát âm fruta

Thêm thể loại cho fruta

fruta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'fru.ta
  • phát âm fruta Phát âm của IgnasiPerez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruta Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruta Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruta Phát âm của angeltellez13 (Nam từ Cuba)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruta Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruta Phát âm của jperez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruta Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruta trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • fruta ví dụ trong câu

    • Los dietistas recomiendan comer cinco raciones de fruta al día

      phát âm Los dietistas recomiendan comer cinco raciones de fruta al día Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La piña es una fruta tropical deliciosa

      phát âm La piña es una fruta tropical deliciosa Phát âm của Leandro87 (Nam từ Argentina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fruta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm fruta Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruta Phát âm của Vitorcr (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruta Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruta Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruta Phát âm của jcontar (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruta trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • fruta ví dụ trong câu

    • Na feira, fui até um vendedor de fruta.

      phát âm Na feira, fui até um vendedor de fruta. Phát âm của Beaz (Nữ từ Brasil)
    • Não há carne sem osso nem fruta sem caroço.

      phát âm Não há carne sem osso nem fruta sem caroço. Phát âm của DFleming (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
fruta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fruta fruta [eu] Bạn có biết cách phát âm từ fruta?

Từ ngẫu nhiên: llorarviajeCosta Ricalibroidiota