Cách phát âm galette

galette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɡa.lɛt
  • phát âm galette Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm galette Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm galette trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • galette ví dụ trong câu

    • Les galettes sont des crêpes salées

      phát âm Les galettes sont des crêpes salées Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie