Filter language and accent
filter
gamykla [lt.] phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm gamykla [lt.]
    Phát âm của Rokaskri (Nam từ Litva) Nam từ Litva
    Phát âm của  Rokaskri

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gamykla [lt.]
    Phát âm của grinta (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  grinta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamykla [lt.] trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: į sveikatą! (į̃ sveikãtą)keletasterkšlėužkąsti [vksm.]kompensuoti