Cách phát âm gants

Thêm thể loại cho gants

gants phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gants Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gants Phát âm của villers (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gants Phát âm của eloi (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gants Phát âm của y100269 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gants Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gants trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • gants ví dụ trong câu

    • Il porte toujours des gants blancs

      phát âm Il porte toujours des gants blancs Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • mettre des gants avec quelqu'un

      phát âm mettre des gants avec quelqu'un Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gants phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm gants Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gants trong Tiếng Do Thái

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle