Cách phát âm garfo

Thêm thể loại cho garfo

garfo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm garfo Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm garfo Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm garfo Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm garfo Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garfo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • garfo ví dụ trong câu

    • Tenho o hábito de comer apenas de garfo.

      phát âm Tenho o hábito de comer apenas de garfo. Phát âm của 114499 (Nam từ Brasil)
    • Tenho o hábito de comer apenas de garfo.

      phát âm Tenho o hábito de comer apenas de garfo. Phát âm của mannus (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

garfo phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm garfo Phát âm của caribio (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garfo trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: saudadeRio de JaneirocoraçãoBrasilSão Paulo