Cách phát âm gatvė ( ↔ g.)

gatvė ( ↔ g.) phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm gatvė ( ↔ g.) Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatvė ( ↔ g.) trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Gecevičiusabejoja ( >abejoti)liptimaudo ( >maudyti)storėja ( >storėti)