Cách phát âm gazelle

gazelle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gazelle Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gazelle Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gazelle Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gazelle trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • gazelle ví dụ trong câu

    • Le lion tue la gazelle

      phát âm Le lion tue la gazelle Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Le lion dévore la gazelle

      phát âm Le lion dévore la gazelle Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gazelle

    • genre d'antilope qui vit dans les steppes d'Afrique et d'Asie

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gazelle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡəˈzel
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm gazelle Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gazelle Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gazelle Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gazelle Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm gazelle Phát âm của KieliAnne (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gazelle Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm gazelle Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gazelle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • gazelle ví dụ trong câu

    • The lion crouched in the tall grass, waiting to attack the gazelle

      phát âm The lion crouched in the tall grass, waiting to attack the gazelle Phát âm của munderwood22 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gazelle

    • small swift graceful antelope of Africa and Asia having lustrous eyes
gazelle phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gazelle Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gazelle Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gazelle trong Tiếng Đức

gazelle phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gazelle Phát âm của inlinewout (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gazelle trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi