Cách phát âm Germanen

trong:
Germanen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɡɛʁˈmaːnən
  • phát âm Germanen Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Germanen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Germanen ví dụ trong câu

    • Die Germanen hatten die Römer in der Schlacht im Teutoburger Wald besiegt.

      phát âm Die Germanen hatten die Römer in der Schlacht im Teutoburger Wald besiegt. Phát âm của slin (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Germanen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Germanen Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Germanen trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen