Cách phát âm germinal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của germinal

    • seventh month of the Revolutionary calendar (March and April); the month of buds
    • containing seeds of later development

Từ ngẫu nhiên: penChicagooftenCanadanausea