Cách phát âm Gesäß

trong:
Gesäß phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɡəˈzɛːs
  • phát âm Gesäß Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gesäß trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Gesäß ví dụ trong câu

    • Die Poritze ist die Gesäßfalte, die median das Gesäß in zwei Gesäßhälften (Clunes) teilt.

      phát âm Die Poritze ist die Gesäßfalte, die median das Gesäß in zwei Gesäßhälften (Clunes) teilt. Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen