Cách phát âm gesso

gesso phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gesso Phát âm của DeldiC (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gesso Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gesso trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • gesso ví dụ trong câu

    • Il crampo di gesso.

      phát âm Il crampo di gesso. Phát âm của scarletta (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gesso phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
gesso
    Âm giọng Brazil
  • phát âm gesso Phát âm của mairacb (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gesso trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gesso

    • material usado em moldes e em fracturas
    • MINERALOGIA mineral (sulfato de cálcio hidratado) que cristaliza no sistema monoclínico
    • massa moldável de cor branca feita com este mineral
  • Từ đồng nghĩa với gesso

gesso phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm gesso Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gesso trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gesso

    • gypsum or plaster of Paris spread on a surface to make it suitable for painting or gilding (or a surface so prepared)
gesso phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm gesso Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gesso trong Tiếng Veneto

Từ ngẫu nhiên: esconoformaggiosenzaglimezzogiorno