Cách phát âm Gesundheit

Gesundheit phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɡəˈzʊnthaɪ̯t
  • phát âm Gesundheit Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gesundheit Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gesundheit Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gesundheit Phát âm của Donalbain (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gesundheit Phát âm của Badner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gesundheit trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Gesundheit ví dụ trong câu

    • Wichtiger als Geld ist die Gesundheit!

      phát âm Wichtiger als Geld ist die Gesundheit! Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • auf ihre Gesundheit

      phát âm auf ihre Gesundheit Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Gesundheit

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Gesundheit phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm Gesundheit Phát âm của Dragn (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gesundheit trong Tiếng Bavaria

Gesundheit phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Gesundheit Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gesundheit trong Tiếng Đức Schwaben

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen