Cách phát âm Gleichgewicht

trong:
Gleichgewicht phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Gleichgewicht Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Gleichgewicht Phát âm của ukkonen (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gleichgewicht trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Gleichgewicht ví dụ trong câu

    • radioaktives Gleichgewicht

      phát âm radioaktives Gleichgewicht Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)
    • Mit einer Balancierstange kann man das Gleichgewicht besser halten.

      phát âm Mit einer Balancierstange kann man das Gleichgewicht besser halten. Phát âm của UliNobbe (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen