Cách phát âm glossary

trong:
glossary phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡlɒsəri
    Âm giọng Anh
  • phát âm glossary Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm glossary Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glossary trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glossary

    • an alphabetical list of technical terms in some specialized field of knowledge; usually published as an appendix to a text on that field
  • Từ đồng nghĩa với glossary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel