Cách phát âm goalie

goalie phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡəʊli
Accent:
    British
  • phát âm goalie Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm goalie Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm goalie Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm goalie trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • goalie ví dụ trong câu

    • Pull the goalie

      phát âm Pull the goalie Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của goalie

    • the soccer or hockey player assigned to protect the goal
    • the defensive position on an ice hockey or soccer or lacrosse team who stands in front of the goal and tries to prevent opposing players from scoring

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

goalie phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm goalie Phát âm của kuusikuusta (Nam từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm goalie trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable