Cách phát âm gong

gong phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡɒŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm gong Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm gong Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gong Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm gong Phát âm của tessi (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gong

    • a percussion instrument consisting of a metal plate that is struck with a softheaded drumstick
    • a percussion instrument consisting of a set of tuned bells that are struck with a hammer; used as an orchestral instrument
    • sound a gong
  • Từ đồng nghĩa với gong

    • phát âm cymbal cymbal [en]
    • phát âm bell bell [en]
    • tocsin (literature)
    • alarum

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gong phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɡɔŋk
  • phát âm gong Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gong Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với gong

gong phát âm trong Tiếng Java [jv]
  • phát âm gong Phát âm của Laksito (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Java

gong phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gong Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Ý

gong phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gong Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Hà Lan

gong phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm gong Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Luxembourg

gong phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm gong Phát âm của anicka_dusicka (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Slovakia

gong phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
gɔ̃g
  • phát âm gong Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Pháp

gong phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm gong Phát âm của rushmurad (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Mã Lai

gong phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm gong Phát âm của Elloi (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Croatia

gong phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm gong Phát âm của findelka (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Hungary

gong phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm gong Phát âm của EpicOfWar (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Ba Lan

gong phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm gong Phát âm của billyjean (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Séc

gong phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm gong Phát âm của Marcos_Arg (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gong

    • Instrumento de percusión consistente en un disco de metal que, suspendido de un soporte, resuena con fuerza al ser golpeado por una maza.
  • Từ đồng nghĩa với gong

gong phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm gong Phát âm của caldair (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Na Uy

gong phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gong Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gong trong Tiếng Thụy Điển

gong đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gong gong [br] Bạn có biết cách phát âm từ gong?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry