Cách phát âm gota a gota

gota a gota phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm gota a gota Phát âm của pirruco (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gota a gota trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • gota a gota ví dụ trong câu

    • Amor significa para nosostros, epicúreos, la dulzura que destila Venus gota a gota en nuestros corazones antes de paralizarlos de angustia. (Lucrecio, De rerum natura, Canto IV)

      phát âm Amor significa para nosostros, epicúreos, la dulzura que destila Venus gota a gota en nuestros corazones antes de paralizarlos de angustia. (Lucrecio, De rerum natura, Canto IV) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pronunciarbellezajardínurbanizaciónllamar