Cách phát âm graúdo

trong:
graúdo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
graúdo
  • phát âm graúdo Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm graúdo Phát âm của JeanWickert (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm graúdo Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graúdo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • graúdo ví dụ trong câu

    • O amendoim graúdo é muito apreciado na culinária.

      phát âm O amendoim graúdo é muito apreciado na culinária. Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bom diamerdaparalelepípedoJoãovocê