Cách phát âm gracia

gracia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm gracia Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gracia Phát âm của edgarmr (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm gracia Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gracia trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • gracia ví dụ trong câu

    • No puede haber gracia donde no hay discreción. (Miguel de Cervantes)

      phát âm No puede haber gracia donde no hay discreción. (Miguel de Cervantes) Phát âm của (Từ )
    • Su broma no me ha hecho ni pizca de gracia

      phát âm Su broma no me ha hecho ni pizca de gracia Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gracia phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm gracia Phát âm của ShimonB (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gracia trong Tiếng Hê-brơ

gracia phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm gracia Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gracia trong Quốc tế ngữ

gracia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gracia gracia [gl] Bạn có biết cách phát âm từ gracia?

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita