Cách phát âm Griechenland

trong:
Griechenland phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈɡʀiːçn̩ˌlant
  • phát âm Griechenland Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Griechenland Phát âm của glumpfi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Griechenland trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Griechenland ví dụ trong câu

    • Griechenland kann 1,5 Milliarden Euro nicht zahlen.

      phát âm Griechenland kann 1,5 Milliarden Euro nicht zahlen. Phát âm của Gabi (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher