Cách phát âm gripe

gripe phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈgɾi.pe
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm gripe Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gripe trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • gripe ví dụ trong câu

    • El hospital ha tenido que atender más pacientes de lo habitual por la epidemia de gripe

      phát âm El hospital ha tenido que atender más pacientes de lo habitual por la epidemia de gripe Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gripe

    • Enfermedad respiratoria contagiosa causada por virus ARN de la familia Orthomyxoviridae. Puede provocar cuadros que varían desde lo muy leve hasta el peligro para la vida del afectado. Los síntomas principales son fiebre y flujo nasal.
  • Từ đồng nghĩa với gripe

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gripe phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
gripe
    Âm giọng Brazil
  • phát âm gripe Phát âm của cirobc15 (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gripe Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gripe Phát âm của Arthur_Vasconcelos (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gripe trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • gripe ví dụ trong câu

    • Kiwi é ótimo contra a gripe, o cansaço e o estresse

      phát âm Kiwi é ótimo contra a gripe, o cansaço e o estresse Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gripe

    • doença que dá febre
    • MEDICINA doença febril, muito contagiosa, epidémica, de duração curta, que se manifesta principalmente por febre, cefaleias e atingimento das vias respiratórias, também denominada influenza
    • São Tomé e Príncipe viatura
  • Từ đồng nghĩa với gripe

    • phát âm resfriado resfriado [pt]
    • fungadeira
gripe phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡraɪp
    Âm giọng Anh
  • phát âm gripe Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gripe trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • gripe ví dụ trong câu

    • Gripe Water

      phát âm Gripe Water Phát âm của M0kovex (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gripe

    • informal terms for objecting
    • complain
  • Từ đồng nghĩa với gripe

    • phát âm mutter mutter [en]
    • phát âm fuss fuss [en]
    • phát âm bitch bitch [en]
    • phát âm bellyache bellyache [en]
    • phát âm moan moan [en]
    • phát âm grumble grumble [en]
    • phát âm protest protest [en]
    • phát âm criticism criticism [en]
    • grouse (informal)
    • gripe (informal)
gripe phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm gripe Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gripe trong Tiếng Na Uy

gripe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gripe gripe [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ gripe?
  • Ghi âm từ gripe gripe [eu] Bạn có biết cách phát âm từ gripe?

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires