Cách phát âm guère

Cụm từ
  • guère ví dụ trong câu

    • Elle n'appréciait guère ses flagorneries.

      phát âm Elle n'appréciait guère ses flagorneries. Phát âm của farahsouab (Nữ từ Tunisia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Nicolas Sarkozyaujourd'huihaute couturecroissantforce majeure