Cách phát âm hábitat

hábitat phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈa.βi.tat
  • phát âm hábitat Phát âm của Beegonnia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hábitat Phát âm của nairym (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hábitat Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hábitat trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • hábitat ví dụ trong câu

    • Cada animal debería estar en su hábitat natural

      phát âm Cada animal debería estar en su hábitat natural Phát âm của ricardomartinez (Nam từ Chile)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hábitat phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm hábitat Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hábitat trong Tiếng Asturias

hábitat phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm hábitat Phát âm của crisvdoval (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hábitat trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollote quiero