Cách phát âm hämmätüs

trong:
hämmätüs phát âm trong Tiếng Võro [vro]
  • phát âm hämmätüs Phát âm của juvasul (Nam từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hämmätüs trong Tiếng Võro

Cụm từ
  • hämmätüs ví dụ trong câu

    • Ku kardohkilõ hämmätüs pääle tetäq, sis saa hää.

      phát âm Ku kardohkilõ hämmätüs pääle tetäq, sis saa hää. Phát âm của juvasul (Nam từ Estonia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: elläipõrõhõllaVahtsõliinaRäpinäRõugõ