Cách phát âm hästi

trong:
hästi phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm hästi Phát âm của iliaili (Nữ từ Estonia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hästi Phát âm của Lunala (Nữ từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hästi Phát âm của dustbite (Nữ từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hästi trong Tiếng Estonia

Cụm từ
  • hästi ví dụ trong câu

    • Mul läheb hästi (I am doing well).

      phát âm Mul läheb hästi (I am doing well). Phát âm của dustbite (Nữ từ Estonia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: hammasfloratulekingkas