Cách phát âm hånd

Thêm thể loại cho hånd

hånd phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hånd Phát âm của saveremote (Nữ từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hånd Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hånd trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • hånd ví dụ trong câu

    • du kommer til at se et skilt på ventre hånd

      phát âm du kommer til at se et skilt på ventre hånd Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hånd phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hånd Phát âm của Larsipan (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hånd trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: rødgrød med flødeKøbenhavnjanniedrengenSigne