Cách phát âm höre

höre phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈhøːʀə
  • phát âm höre Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm höre Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm höre Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm höre Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm höre trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • höre ví dụ trong câu

    • Gut, ich höre gern Mozart.

      phát âm Gut, ich höre gern Mozart. Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
    • ich höre

      phát âm ich höre Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: LehrerinBergithKindergartenSchokoladefurchtbar