Cách phát âm habeas corpus

Thêm thể loại cho habeas corpus

habeas corpus phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm habeas corpus Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habeas corpus trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của habeas corpus

    • DIREITO garantia constitucional que consagra o direito de alguém ser imediatamente presente a um juiz ou tribunal em caso de suspeita sobre a ilegalidade da privação da sua liberdade, seja ela por detenção ou por prisão [instituição inglesa que remonta à Magna Carta (1215)]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

habeas corpus phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm habeas corpus Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm habeas corpus Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habeas corpus trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của habeas corpus

    • a writ ordering a prisoner to be brought before a judge
    • the civil right to obtain a writ of habeas corpus as protection against illegal imprisonment
habeas corpus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm habeas corpus Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habeas corpus trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của habeas corpus

    • désigneuntextedeloide1679quiconsacraenAngleterrelalibertéindividuelledetoutcitoyen

Từ ngẫu nhiên: Françasaúdepeixecolhercarne